THỜI KHÓA BIỂU TUẦN 23.3.2025

ĐẠI HỌC Y DƯỢC HUẾ- BỘ MÔN NỘI
THỜI KHÓA BIỂU TUẦN 23.3.2025
 THỨ HAI 23.3THỨ BA 24.3THỨ TƯ 25.3THỨ NĂM 26.3THỨ SÁU 27.3THỨ BẢY 28.3
KHÁMTS. Lê Văn Chi
ThS. Nguyễn Xuân Nhân (PK 2-C)
ThS. Phan Thị Thuỳ Vân (PK 4-C)
ThS Văn Thị Minh An (PK 5-S)
ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi (PK 6-S)
ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK7-S)
TS. Nguyễn Hoàng Thanh Vân (S)
 ThS. Võ Thị Hoài Hương (C)
ThS. Trương Xuân Long (PK 2-C)
ThS. Trần Thanh Tùng (PK 3-S)
ThS. Phạm Minh Trãi (PK 4-S)
ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK 4-C)
PGS.TS Hoàng Anh Tiến (S)
TS. Lê Thị Hồng Vân (PK 4-S)
ThS. Trần Thanh Tùng (PK 5-C)
ThS. Phan Thị Thuỳ Vân
ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi (PK 4-C)
ThS. Nguyễn Phan Hồng Ngọc (PK 5-S)
ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK 5-C)
TS. Lê Thị Hồng Vân (PK 4-S)
ThS. Phạm Minh Trãi (PK 4-C)
ThS. BSCKII Đào Thị Vân Khánh (PK 5-S)
ThS. Phan Thị Thuỳ Vân (PK 5-C)
 
 Đối tượng đang TTLS     1: 7h00-7h50
 Y6D 6/7    2: 8h00-8h50
 Y4C 5/8    3: 9h00-9h50
 YHCT3B 2/4    4: 10h00-10h50
 RHM3A 2/2     
 Đối tượng TTLS mới     
       
       
       
       
       
       
       
       
       
       
       
 
 THỨ HAI 23.3THỨ BA 24.3THỨ TƯ 25.3THỨ NĂM 26.3THỨ SÁU 27.3THỨ BẢY 28.3
 5-8: Y6D- BLDTNK5-8: Y6D- BLDTNK5-8: Y4C-NK45-8: Y4C-NK45-8: Y3D- NBL5: 13h30-14h20
 ./../.5-6: THS P LONG./.5-6: THS H NGỌC6: 14h30-15h20
   Suy tim Viêm đường mật-túi mật cấp7: 15h30-16h20
     Viêm dạ dày- Loét dạ dày tá tràng8: 16h30-17h20
     7-8: THS HƯƠNG 
     Viêm khớp dạng thấp 
 YTCC2.1YTCC2.1G42G42G31 
       
 5-8: YHCT 3A N1- TLS5-8: Y3C- NBL5-8: YHCT3B-NCS5-8: YHCT3A-NCS  
 5-6: THS TÙNG5-6: TS H VÂNTHS KHIÊM5-6: THS THÁI  
 Khám tuyến giápViêm khớp dạng thấpVàng da, bángKhám dấu chứng LS Tk  
   CĐ đau bụngKhám phản xạ  
  7-8: GS THUỶXuất huyết tiêu hoá7-8: PGS VŨ  
  Đái tháo đường Khám LS tim mạch  
    HC hẹp hai lá, hở chủ  
 Skillslab 3G31B106B105  
       
 5-8: YHCT 3B N3- TLS5-8: YHCT 3A N2- TLS 5-8: YHCT 3B N4- TLS  
  ./. 5-6: THS AN  
    Khám Hô hấp  
       
 7-8: THS TÙNG  7-8: GS TIẾN  
 Khám tuyến giáp  Khám LS tim mạch  
       
 Skillslab 4Skillslab 3 Skillslab 3  
       
 5-8: YTCC2-CBTT     
 THS P LONG     
 Tăng huyết áp     
 Suy tim     
       
       
       
 G23     
       
 5-8: YLT23- NBL     
 5-6: THS NHI     
 Hen phế quản     
       
 7-8: TS CHI     
 Đái tháo đường     
       
 B108     
 THỨ HAI 23.3     
 5-8: YHCT4A- TK     
 5-6: THS ĐẠT     
 Khám dấu chứng LS TK     
 Khám 12 đôi dây TK sọ     
 7-8: GS KHÁNH     
 HC màng não- tiểu não     
 Khám cảm giác, RLDD cơ tròn      
 và phản ứng điện     
 G4.1