| THỜI KHÓA BIỂU TUẦN 8.6.2025 | ||||||
| THỨ HAI 8.6 | THỨ BA 9.6 | THỨ TƯ 10.6 | THỨ NĂM 11.6 | THỨ SÁU 12.6 | THỨ BẢY 13.6 | |
| KHÁM | TS. Lê Văn Chi ThS. Nguyễn Xuân Nhân (PK 2-C) ThS. Trần Thanh Tùng (PK 4-C) ThS. Trần Duy Khiêm (PK 5-S) ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi (PK 6-S) ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK7-S) | GS.TS Võ Tam (S) ThS. Phạm Minh Trãi (C) ThS. Trần Thanh Tùng (PK 2-C) TS. Lê Thị Hồng Vân (PK 4-S) ThS. Võ Thị Hoài Hương (PK 4-C) | PGS.TS Lê Thị Bích Thuận (S) ThS. Đoàn Phạm Phước Long (C) ThS. Phan Thị Thuỳ Vân (PK 3-C) TS. Lê Thị Hồng Vân (PK 4-S) ThS. Trần Duy Khiêm (PK 5-C) | PGS.TS Nguyễn Đình Toàn (S) ThS. Nguyễn Xuân Nhân (C) ThS. BSCKII Đào Thị Vân Khánh (PK 4-S) ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi (PK 4-C) ThS. Nguyễn Phan Hồng Ngọc (PK 5-S) ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK 5-C) | GS.TS Trần Văn Huy (S) ThS. Trần Duy Khiêm (C) TS. Lê Thị Hồng Vân (PK 4-S) ThS. Phạm Minh Trãi (PK 4-C) ThS. BSCKII Đào Thị Vân Khánh (PK 5-S) ThS. Phan Thị Thuỳ Vân (PK 5-C) | |
| Đối tượng đang TTLS | 1: 7h00-7h50 | |||||
| Y4D 7/8 | 2: 8h00-8h50 | |||||
| Y3AB 3/6 | 3: 9h00-9h50 | |||||
| Y5C 1/4 | 4: 10h00-10h50 | |||||
| YHCT3A N3 4/4 | ||||||
| YHCT4A 2/2 | ||||||
| Đối tượng TTLS mới | ||||||
| Y5C 1/4 | ||||||
| THỨ HAI 8.6 | THỨ BA 9.6 | THỨ TƯ 10.6 | THỨ NĂM 11.6 | THỨ SÁU 12.6 | THỨ BẢY 13.6 | |
| 5-8: Y3B-NK3 | 5-8: Y3A-NK3_ | 5-8: DD2AB-NCS BL_ | 5-8: Y3A-NK3 | 5: 13h30-14h20 | ||
| THS H NGỌC | 5-6: THS KHIÊM | GS TIẾN | THS TÙNG | 6: 14h30-15h20 | ||
| Viêm dạ dày | Viêm đường mật- túi mật cấp | HC suy tim | Đái tháo đường | 7: 15h30-16h20 | ||
| Loét DD- TT | Bệnh hẹp van hai lá | 8: 16h30-17h20 | ||||
| 7-8: THS TRÂM | Tăng huyết áp | |||||
| HC thận hư | ||||||
| G43 | G71 | B107 | G31 | |||
| 5-8: Y4D- NK4 | 5-8: Y4D- NK4 | 5-8: Y5C- LK | 5-8: DD2AB-NCS BL | |||
| ./. | ./. | PGS NGUYÊN | 5-6: THS KHIÊM | |||
| Đại cương về Lão khoa | Viêm gan mạn | |||||
| Rối loạn sinh lý ở NCT | Loét DD- TT | |||||
| 7-8: PGS THẮNG | ||||||
| HC thận hư | ||||||
| Suy thận mạn | ||||||
| G71 | G71 | G61 | B107 | |||
| 5-8: DD2CD-NCS BL | 5-8: DD2CD-NCS BL_ | |||||
| 5-6: THS NHI | 5: THS THÙY VÂN | |||||
| HC hẹp, giãn PQ | Viêm phổi MPCĐ | |||||
| Hen PQ | 6-8: THS P LONG | |||||
| 7-8: PGS THUẬN | HC suy tim | |||||
| Khám LS tim mạch | Bệnh hẹp van hai lá | |||||
| HC hẹp hở hai lá, hở chủ | Tăng huyết áp | |||||
| B107 | B102 | |||||
| 5-8: Y5C- LK | ||||||
| THS AN | ||||||
| HC ngưng thở khi ngủ | ||||||
| Sử dụng thuốc ở NCT | ||||||
| G61 | ||||||