| ĐẠI HỌC Y DƯỢC HUẾ- BỘ MÔN NỘI | ||||||
| THỜI KHÓA BIỂU TUẦN 11.5.2025 | ||||||
| THỨ HAI 11.5 | THỨ BA 12.5 | THỨ TƯ 13.5 | THỨ NĂM 14.5 | THỨ SÁU 15.5 | THỨ BẢY 16.5 | |
| KHÁM | TS. Lê Văn Chi ThS. Nguyễn Xuân Nhân (PK 2-C) ThS. Trần Thanh Tùng (PK 4-C) ThS. Trần Duy Khiêm (PK 5-S) ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi (PK 6-S) ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK7-S) | GS.TS Võ Tam (S) ThS. Phạm Minh Trãi (C) ThS. Trương Xuân Long (PK 2-C) ThS. Trần Thanh Tùng (PK 3-S) TS. Lê Thị Hồng Vân (PK 4-S) ThS. Võ Thị Hoài Hương (PK 4-C) | PGS.TS Nguyễn Anh Vũ (S) TS. Lê Thị Hồng Vân (PK 4-S) ThS Văn Thị Minh An (PK 5-C) | GS.TS Hoàng Khánh (S) ThS. Nguyễn Xuân Nhân (C) ThS. Phan Thị Thuỳ Vân (PK 3-C) ThS. BSCKII Đào Thị Vân Khánh (PK 4-S) ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi (PK 4-C) ThS. Nguyễn Phan Hồng Ngọc (PK 5-S) ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK 5-C) | GS.TS Trần Văn Huy (S) ThS. Trần Duy Khiêm (C) TS. Lê Thị Hồng Vân (PK 4-S) ThS. Phạm Minh Trãi (PK 4-C) ThS. BSCKII Đào Thị Vân Khánh (PK 5-S) ThS. Phan Thị Thuỳ Vân (PK 5-C) | |
| Đối tượng đang TTLS | 1: 7h00-7h50 | |||||
| Y4D 3/8 | 2: 8h00-8h50 | |||||
| Y3CD 5/6 | 3: 9h00-9h50 | |||||
| YLT23 5/6 | 4: 10h00-10h50 | |||||
| DDVLVH25 1/2 | ||||||
| YHCT3B 4/4 | ||||||
| RHM2A 1/2 | ||||||
| Đối tượng TTLS mới | ||||||
| RHM2A 1/2 | ||||||
| DDVLVH25 1/2 | ||||||
| THỨ HAI 11.5 | THỨ BA 12.5 | THỨ TƯ 13.5 | THỨ NĂM 14.5 | THỨ SÁU 15.5 | THỨ BẢY 16.5 | |
| 5-8: Y4D- NK4 | 5-8: Y4D- NK4 | 5-8: DD2AB-NCS BL | 5: 13h30-14h20 | |||
| 5-6: GS THUỶ | 5-6: THS NGỌC | 5-6: THS TRÃI' | 6: 14h30-15h20 | |||
| Hạ G máu | K gan nguyên phát | Khám CXK | 7: 15h30-16h20 | |||
| Thoái khớp | 8: 16h30-17h20 | |||||
| 7-8: THS HƯƠNG' | 7-8: TS T VÂN | 7-8: THS TÙNG | ||||
| Bệnh Gout | Thoái khớp | HC nhiễm độc giáp | ||||
| HC tăng G máu | ||||||
| G71 | G71 | B107 | ||||
| 5-8: DDVLVH25- NCS | 5-6: DDVLVH25- NCS | 5-8: YHDP5- TK | ||||
| 5-6: THS THUỲ VÂN | THS TÙNG | 5-6: THS THÁI | ||||
| Ho ra máu | HC nhiễm độc giáp | Tai biến MMN | ||||
| HC tràn dịch, tràn khí MP | HC tăng G máu | |||||
| 7-8: THS KHIÊM' | 7-8: PGS TOÀN | |||||
| Vàng da, báng | Bệnh lý TK ngoại biên | |||||
| CĐ đau bụng, xuất huyết tiêu hoá | ||||||
| G52 | G52 | YTCC1.1 | ||||
| 5-8: DD2CD-NCS BL | ||||||
| 5-6: TS TRANG' | ||||||
| Khám CL, CLS thận-TN | ||||||
| 7-8: THS X LONG | ||||||
| Khám LS tiêu hoá- GM | ||||||
| Vàng da, báng | ||||||
| B107 | ||||||