| ĐẠI HỌC Y DƯỢC HUẾ- BỘ MÔN NỘI | ||||||
| THỜI KHÓA BIỂU TUẦN 20.4.2025 | ||||||
| THỨ HAI 20.4 | THỨ BA 21.4 | THỨ TƯ 22.4 | THỨ NĂM 23.4 | THỨ SÁU 24.4 | THỨ BẢY 25.4 | |
| KHÁM | TS. Lê Văn Chi ThS. Nguyễn Xuân Nhân (PK 2-C) ThS. Phan Thị Thuỳ Vân (PK 4-C) ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi (PK 6-S) ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK7-S) | TS. Nguyễn Hoàng Thanh Vân (S) ThS. Võ Thị Hoài Hương (C) ThS. Trương Xuân Long (PK 2-C) ThS. Trần Thanh Tùng (PK 3-S) ThS. Phạm Minh Trãi (PK 4-S) ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK 4-C) | PGS.TS Nguyễn Anh Vũ (S) TS. Lê Thị Hồng Vân (PK 4-S) ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi (PK 5-C) | PGS.TS Nguyễn Đình Toàn (S) ThS. Nguyễn Xuân Nhân (C) ThS. Trần Thanh Tùng (PK 4-C) ThS. Nguyễn Phan Hồng Ngọc (PK 5-S) ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK 5-C) | TS. Lê Thị Hồng Vân (PK 4-S) ThS. Phạm Minh Trãi (PK 4-C) ThS. Phan Thị Thuỳ Vân (PK7-S) | |
| Đối tượng đang TTLS | 9h00: Coi thi Y20-BHNK | 1-4: RHM2A-NCS | 1: 7h00-7h50 | |||
| Y4D 1/8 | Dương Phúc Thái | 1-2: THS KHIÊM | 2: 8h00-8h50 | |||
| Y3CD 3/6 | Nguyễn Xuân Nhân | Vàng da, báng | 3: 9h00-9h50 | |||
| YLT23 3/6 | Đoàn Phạm Phước Long | CĐ đau bụng, xuất huyết TH | 4: 10h00-10h50 | |||
| Y5D 3/4 | Văn Thị Minh An | 3-4: THS P LONG | ||||
| YHCT3B 2/4 | Lê Thái Uyên Thi | HC suy tim | ||||
| YTCC2 2/2 | Hoàng Ngọc Diệu Trâm | HC hẹp hở hai lá, hở chủ | ||||
| Phan Thị Thùy Vân | YTCC1.2 | |||||
| Đối tượng TTLS mới | Hồ Ngọc Tiến Đạt | |||||
| Y4D 1/8 | ||||||
| THỨ HAI 20.4 | THỨ BA 21.4 | THỨ TƯ 22.4 | THỨ NĂM 23.4 | THỨ SÁU 24.4 | THỨ BẢY 25.4 | |
| 5-8: Y5D-LK | 5-8: Y4D- NK4 | 5-8: YHCT3B-NCS | 5-8: YHCT3A-NCS | 5-8: Y5D-LK | 5: 13h30-14h20 | |
| PGS TOÀN | 5-6: GS THỦY | ./. | ./. | ./. | 6: 14h30-15h20 | |
| Ngã và rối loạn dáng đi | Basedow | 7: 15h30-16h20 | ||||
| 8: 16h30-17h20 | ||||||
| 7-8: GS TIẾN | ||||||
| Bệnh động mạch vành | ||||||
| G53 | G71 | B106 | B105 | G71 | ||
| 5-8: Y4D- NK4 | 5-8: RHM2B-NCS | |||||
| THS X LONG | 5-6: THS AN | |||||
| Viêm gan mạn | Ho ra máu | |||||
| Viêm ruột mạn tính | HC tràn dịch, tràn khí MP | |||||
| 7-8: THS TÙNG | ||||||
| HC nhiễm độc giáp | ||||||
| HC tăng G | ||||||
| G71 | YTCC1.2 | |||||