THỜI KHÓA BIỂU TUẦN 7.9.2026

ĐẠI HỌC Y DƯỢC HUẾ- BỘ MÔN NỘI
THỜI KHÓA BIỂU TUẦN 7.9.2026
 THỨ HAI 7.9THỨ BA 8.9THỨ TƯ 9.9THỨ NĂM 10.9THỨ SÁU 11.9THỨ BẢY 12.9
KHÁMThS. Nguyễn Thị Ý Nhi
ThS. Nguyễn Xuân Nhân (PK 2-C)
ThS. Phan Thị Thuỳ Vân (PK 4-C)
ThS. Trần Duy Khiêm (PK 5-S)
ThS Văn Thị Minh An (PK 6-S)
ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK7-S)
GS.TS Võ Tam (S)
 ThS. Phạm Minh Trãi (C)
ThS. Trương Xuân Long (PK 2-C)
TS. Lê Thị Hồng Vân (PK 4-S)
ThS. Võ Thị Hoài Hương (PK 4-C)
PGS.TS Lê Thị Bích Thuận (S)
 ThS. Đoàn Phạm Phước Long (C)
TS. Lê Thị Hồng Vân (PK 4-S)
ThS. Phạm Minh Trãi (PK 5-C)
PGS.TS Nguyễn Đình Toàn (S)
 ThS. Nguyễn Xuân Nhân (C)
ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi (PK 4-C)
ThS. Nguyễn Phan Hồng Ngọc (PK 5-S)
ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK 5-C)
ThS. Nguyễn Phan Hồng Ngọc
ThS. Võ Thị Hoài Hương (PK 4-S)
ThS. Phạm Minh Trãi (PK 4-C)
ThS. BSCKII Đào Thị Vân Khánh (PK 5-S)
ThS. Phan Thị Thuỳ Vân (PK 5-C)
 
 Đối tượng đang TTLS   1-4: Y3B- NK11-4: Y3A- NK11: 7h00-7h50
 Y6A 1/7  1-2: THS TRÂM1-2: THS THÙY VÂN2: 8h00-8h50
 Y5B 2/4 TK  CĐ sốtKhám hô hấp3: 9h00-9h50
 Đối tượng TTLS mới  Khám da, niêm mạc và CQPT 4: 10h00-10h50
 Y6A 1/7  3-4: GS HUY3-4: TS CHI 
    CĐ vàng da, bángHội chứng nhiễm độc giáp 
    Bón, lỵ, tiêu chảyHội chứng tăng glucoza máu 
    G42G42 
       
       
       
       
       
       
       
       
       
       
       
 
 THỨ HAI 7.9THỨ BA 8.9THỨ TƯ 9.9THỨ NĂM 10.9THỨ SÁU 11.9THỨ BẢY 12.9
 5-8: Y3B- NK15-8: Y6A- NBL65-8: Y3A- NK15-8: Y6A- NBL65-8: YHCT4A- NBL 
 5-6: PGS THẮNG5-6: PGS THUẬN5-6: THS H NGỌCTS T VÂN5-6: THS KHIÊM 
 Khám LS, CLS thận - TNLiệu pháp chống đôngKhám LS, CLS tiêu hoá GMViêm khớp nhiễm khuẩnViêm gan mạn 
 7-8: TS CHI  Viêm cột sống dính khớpLoét Dạ dày tá tràng 
 HC giảm hoạt giáp, phó giáp7-8: GS THỦY7-8: THS HƯƠNG 7-8: TS TRANG 
 HC tăng giảm hoạt VTTSuy thùy trước tuyến yênKhám LS, CLS CXK HC thận hư 
 G42G61G4.2G61Viêm cầu thận cấp 
     G64 
 5-8: Y4A- NK45-8: Y5B*- TK5-8: Y4A- NK45-8: Y5B*- TK  
  GS TIẾN5-6: THS NHÂN THS NHI./.  
 Bệnh hẹp van hai láParkinsonSuy hô hấp cấp-mạn   
 Suy tim Viêm phổi MPCĐ   
  7-8: PGS TOÀN    
  Nhược cơ    
 G53G62G53G62  
       
  5-8: YHCT4B- NBL 5-8: XN2B-BH5-8: XN2A-BH 
  5-6: THS AN THS TRÃI5-6: THS ĐẠT 
  Viêm phổi MPCĐ Viêm khớp dạng thấpTai biến MMN 
  Hen PQ Thoái khớpTăng ALNS 
  7-8: TS TRANG Lupus ban đỏ HT7-8: PGS THUẬN 
  HC thận hư  Tăng huyết áp  
  Viêm cầu thận cấp  Suy tim 
  G34 B106B106 
       
    5-8: Y4A- NK4*5-8: Y4A- NK4* 
    TS H VÂNTHS X LONG 
    Thoái khớpViêm gan mạn 
    Lupus ban đỏ HTViêm ruột mạn tính 
       
       
    G22G22