THỜI KHÓA BIỂU TUẦN 26.10.2026

ĐẠI HỌC Y DƯỢC HUẾ- BỘ MÔN NỘI
THỜI KHÓA BIỂU TUẦN 26.10.2026
 THỨ HAI 26.10THỨ BA 27.10THỨ TƯ 28.10THỨ NĂM 29.10THỨ SÁU 30.10THỨ BẢY 31.10
KHÁMThS. Văn Thị Minh An
ThS. Nguyễn Xuân Nhân (PK 2-C)
ThS. Phan Thị Thuỳ Vân (PK 4-C)
ThS. Trần Duy Khiêm (PK 5-S)
ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi (PK 6-S)
ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK7-S)
ThS. Võ Thị Hoài Hương
ThS. Trương Xuân Long (PK 2-C)
ThS. Văn Thị Minh An (PK 3-S)
ThS. Phạm Minh Trãi (PK 4-S)
TS. Lê Thị Hồng Vân (PK 4-C)
GS.TS Hoàng Anh Tiến (S)
ThS. Võ Thị Hoài Hương (PK 3-C)
TS. Lê Thị Hồng Vân (PK 4-S)
ThS. Lê Thái Uyên Thi (PK 5-C)
GS.TS Hoàng Khánh (S)
 ThS. Nguyễn Xuân Nhân (C)
ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi (PK 4-C)
ThS. Nguyễn Phan Hồng Ngọc (PK 5-S)
ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK 5-C)
ThS. Võ Thị Hoài Hương (PK 4-S)
ThS. Phạm Minh Trãi (PK 4-C)
ThS. Phan Thị Thuỳ Vân (PK7-S)
 
 Đối tượng đang TTLS   1-4: YTCC3- CBTT21-4: DƯỢC 3A-BH-1: 7h00-7h50
 Y6B 1/7  ./.1-3: THS ĐẠT2: 8h00-8h50
 Y5D 1/4 TK   Tai biến MMN3: 9h00-9h50
 Y4A 7/8   Parkinson4: 10h00-10h50
 Y3AB 6/8   Động kinh 
 YHCT3B N2 2/4  G2.44: THS THI 
 Đối tượng TTLS mới   Sỏi hệ TN 
 Y6B 1/7   G42 
 Y5D 1/4 TK     
       
 1-4: DƯỢC 3B-BH1-4: RHM3B-NBL-1-4: DƯỢC 3A-BH1-4: RHM3B-NBL1-4: RHM3B-NBL- 
 1-2: GS TIẾN1-2: THS X LONG1-2: THS KHIÊMTHS HƯƠNG1-2: THS AN 
 Tăng huyết ápLoét DD- TTViêm tuỵ cấpViêm khớp dạng thấpHen PQ 
 Suy timViêm gan mạnLoét DD TTThoái khớpViêm phổi MPCĐ 
 3-4: THS TRÃI3-4: THS TRÂM3-4: TS TRANGCác thuốc giảm đau kháng viêm3-4: THS CHÂU ANH 
 Viêm khớp dạng thấpHC thận hưHC thận hư Đái tháo đường 
 GoutSuy thận mạnSuy thận mạn Basedow 
 G51G74G62B106G63 
       
 1-4: Y2A N5-TLS1-4: Y2A N3-TLS1-4: Y2D N23-TLS1-4: Y2B N9-TLS1-4: Y2A N1-TLS 
 TS TRANGTHS ĐẠTTHS NHITHS THITHS THÙY VÂN 
 Khám phổiKhám phổiKhám phổiKhám phổiKhám phổi 
 Skillslab 5Skillslab 5Skillslab 5Skillslab 5Skillslab 5 
       
 1-4: Y2A N6-TLS1-4: Y2A N4-TLS1-4: Y2D N24-TLS1-4: Y2B N10-TLS1-4: Y2A N2-TLS 
 TS TRANGTHS ĐẠTTHS NHITHS THITHS THÙY VÂN 
 Khám phổiKhám phổiKhám phổiKhám phổiKhám phổi 
 Skillslab 4Skillslab 4Skillslab 4Skillslab 4Skillslab 4 
       
 1-4: RHM3A-NBL1-4: Y2D N21-TLS 1-4: DD3- BH1-4: Y2D N19-TLS 
 1-2: THS THUỲ VÂNTHS KHIÊM ./.THS NHÂN 
 Hen PQKhám phổi  Khám phổi 
 Viêm phổi MPCĐSkillslab 3  Skillslab 3 
 3-4: THS CHÂU ANH     
 Đái tháo đường1-4: Y2D N22-TLS  1-4: Y2D N20-TLS 
 BasedowTHS KHIÊM  THS NHÂN 
 G71Khám phổi YTCC2.3Khám phổi 
  Skillslab 2  Skillslab 2 
       
BV Phú VangThS Đạt ThS Thi TS Trang 
 
 THỨ HAI 26.10THỨ BA 27.10THỨ TƯ 28.10THỨ NĂM 29.10THỨ SÁU 30.10THỨ BẢY 31.10
 5-8: Y6- LK- bổ trợ5-8: Y5A*- TK5-8: Y6B- NBL65-8: Y5A*- TK5-8: Y6B- NBL65: 13h30-14h20
 THS THÁI5-6: THS NHÂNTS H VÂN5-6: THS ĐẠTPGS THẮNG6: 14h30-15h20
 Ngã và rối loạn dáng điTai biến MMNViêm cột sống dính khớpNhược cơBệnh thận bẩm sinh di truyền7: 15h30-16h20
   Viêm khớp nhiễm khuẩn Bệnh động mạch thận8: 16h30-17h20
  7-8: GS KHÁNH 7-8: PGS TOÀNBệnh thận NCT 
  Bệnh lý TK ngoại biên Sa sút trí tuệ  
       
 HT AG51G61G51G61 
       
 5-8: Y3B- NK1 5-8: Y3C- NK15-8: Y3D-YLT24- NK1  
 ./. THS P LONGTHS AN  
   Khám LS tim mạchKhám LS, CLS hô hấp  
   HC hẹp hở hai lá, hở chủHC đông đặc P, HC nung mủ P  
   HC suy timHC tràn dịch, tràn khí MP  
       
       
 G42 G4.3G4.3  
       
 5-8: Y4A- NK4 5-8: Y4A- NK4   
 ./. ./.   
       
       
       
 G53 G53   
       
   5-8: YHDP3- NCS   
   ./.   
       
       
       
       
       
   G5.2   
       
   5-8: Y3A- NK1   
   ./.   
       
       
   G4.2   
       
 5-8: Y2B N11-TLS5-8: Y2B N7-TLS5-8: Y2C N17-TLS5-8: Y2C N13-TLS5-8: Y2C N15-TLS 
 THS NGỌCTHS THÁITHS HƯƠNGTHS TRÃITHS THUỲ VÂN 
 Khám phổiKhám phổiKhám phổiKhám phổiKhám phổi 
 Skillslab 5Skillslab 5Skillslab 5Skillslab 5Skillslab 5 
       
 5-8: Y2B N12-TLS5-8: Y2B N8-TLS5-8: Y2C N18-TLS5-8: Y2C N14-TLS5-8: Y2C N16-TLS 
 THS NGỌCTHS THÁITHS HƯƠNGTHS TRÃITHS THUỲ VÂN 
 Khám phổiKhám phổiKhám phổiKhám phổiKhám phổi 
 Skillslab 4Skillslab 4Skillslab 4Skillslab 4Skillslab 4 
       
BV Trường      
BVTW