| ĐẠI HỌC Y DƯỢC HUẾ- BỘ MÔN NỘI | ||||||
| THỜI KHÓA BIỂU TUẦN 2.2.2025 | ||||||
| THỨ HAI 2.2 | THỨ BA 3.2 | THỨ TƯ 4.2 | THỨ NĂM 5.2 | THỨ SÁU 6.2 | THỨ BẢY 7.2 | |
| KHÁM | ThS. Trần Thanh Tùng ThS. Nguyễn Xuân Nhân (PK 2-C) ThS. Phan Thị Thuỳ Vân (PK 4-C) ThS Văn Thị Minh An (PK 5-S) ThS. Trần Duy Khiêm (PK 5-C) ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi (PK 6-S) ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK7-S) | PGS.TS Hoàng Bùi Bảo (S) ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (C) ThS. Trương Xuân Long (PK 2-C) ThS. Trần Thanh Tùng (PK 3-S) ThS. Phạm Minh Trãi (PK 4-S) ThS. Võ Thị Hoài Hương (PK 4-C) | PGS.TS Hoàng Anh Tiến (S) TS. Lê Thị Hồng Vân (PK 4-S) ThS. Phạm Minh Trãi (PK 5-C) | PGS.TS Nguyễn Đình Toàn (S) ThS. Nguyễn Xuân Nhân (C) ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi (PK 4-C) ThS. Nguyễn Phan Hồng Ngọc (PK 5-S) ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK 5-C) | GS.TS Trần Văn Huy (S) ThS. Trần Duy Khiêm (C) ThS. Võ Thị Hoài Hương (PK 4-S) ThS. Phạm Minh Trãi (PK 4-C) TS. Lê Thị Hồng Vân (PK 6-S) ThS. Phan Thị Thuỳ Vân (PK7-S) | |
| Đối tượng đang TTLS | 1: 7h00-7h50 | |||||
| Y6D 2/7 | 2: 8h00-8h50 | |||||
| Y4C 1/8 | 3: 9h00-9h50 | |||||
| Đối tượng TTLS mới | 4: 10h00-10h50 | |||||
| Y4C 1/8 | ||||||
| THỨ HAI 2.2 | THỨ BA 3.2 | THỨ TƯ 4.2 | THỨ NĂM 5.2 | THỨ SÁU 6.2 | THỨ BẢY 7.2 | |
| 5-8: Y6D- BLDTNK | 5-8: Y6D- BLDTNK | 5-8: Y4C-NK4 | 5-8: Y4C-NK4 | 5: 13h30-14h20 | ||
| 5-6: TS T VÂN | GS TIẾN | THS NHI | GS THUỶ | 6: 14h30-15h20 | ||
| Đa u tuỷ xương | Rối loạn nhịp tim | COPD | Basedow | 7: 15h30-16h20 | ||
| 7-8: PGS BẢO | Liệu pháp chống đông | Ung thư phổi nguyên phát | Hạ glucose máu | 8: 16h30-17h20 | ||
| Tổn thương thận cấp | ||||||
| YTCC2.1 | YTCC2.1 | G42 | G42 | |||
| 5-8: RHM3B-TK | 5-8: RHM3A-TK | 5-8: YHCT3B-NCS | 5-8: YHCT3A-NCS | |||
| 5-6: GS KHÁNH | 5-6: THS THÁI | 5-6: THS TRÂM | 5-6: THS TRÃI | |||
| Hội chứng màng não - Tiểu não | Hội chứng màng não - Tiểu não | Khám lâm sàng thận tiết niệu | Khám cơ xương khớp | |||
| Hội chứng liệt nửa người | Hội chứng liệt nửa người | Hội chứng tăng urê máu | 7-8: THS KHIÊM | |||
| 7-8: THS NHÂN | 7-8: THS ĐẠT | 7-8: THS HƯƠNG | Khám lâm sàng- CLS tiêu hóa, gan mật | |||
| Hội chứng liệt hai chi dưới | Hội chứng liệt hai chi dưới | Khám cơ xương khớp | ||||
| Tai biến mạch máu não | Tai biến mạch máu não | B106 | B105 | |||
| G5.4 | G2.4 | |||||
| 5-8: YHDP3- NBL | 5-8: YHDP3- NBL | |||||
| 5-6: THS NGỌC | 5-6: THS AN | |||||
| Viêm đường mật-túi mật | Viêm phổi mắc phải cộng đồng | |||||
| Loét dạ dày tá tràng | Hen phế quản | |||||
| 7-8: PGS THẮNG | 7-8: THS TÙNG | |||||
| Hội chứng thận hư | Đái tháo đường | |||||
| Tổn thương thận cấp | Basedow | |||||
| YTCC1.4 | YTCC1.4 | |||||
| 5-8: Y4C-NK4-B | ||||||
| THS P LONG | ||||||
| Bệnh hẹp van hai lá | ||||||
| Suy tim | ||||||
| B107 | ||||||