THỜI KHÓA BIỂU TUẦN 14.9.2026

 THỨ HAI 14.9THỨ BA 15.9THỨ TƯ 16.9THỨ NĂM 17.9THỨ SÁU 18.9THỨ BẢY 19.9
KHÁMTS. Lê Văn Chi (-)
ThS. Nguyễn Xuân Nhân (PK 2-C)
ThS. Phan Thị Thuỳ Vân (PK 4-C)
ThS Văn Thị Minh An (PK 5-S)
ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi (PK 6-S)
ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK7-S)
"TS. Nguyễn Hoàng Thanh Vân (S)
 ThS. Lê Thái Uyên Thi (C) (-)"
ThS. Trương Xuân Long (PK 2-C)
ThS. Đoàn Phạm Phước Long (PK 3-S)
ThS. Phạm Minh Trãi (PK 4-S)

ThS. Võ Thị Hoài Hương (PK 4-C)
"PGS.TS Lê Thị Bích Thuận (S)
 ThS. Đoàn Phạm Phước Long (C) (-)"
ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK 3-C)
TS. Lê Thị Hồng Vân (PK 4-S)
ThS. Trần Duy Khiêm (PK 5-C)
ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi (-)
ThS. Lê Thái Uyên Thi (PK 4-C)
ThS. Nguyễn Phan Hồng Ngọc (PK 5-S)
ThS. Võ Thị Hoài Hương (PK 5-C)
"GS.TS Trần Văn Huy (S)
 ThS. Trương Xuân Long (C) (-)"
TS. Lê Thị Hồng Vân (PK 4-S)
ThS. Phạm Minh Trãi (PK 4-C)
ThS. Phan Thị Thuỳ Vân (PK 5-C)
 
 Đối tượng đang TTLS   1-4: Y3B- NK11-4: Y3A- NK11: 7h00-7h50
 Y6A 2/7  1-2: THS TRÃI1-2: THS NHI2: 8h00-8h50
 Y5B 3/4 TK  Khám LS - CLS cơ xương khớpKhám LS tim mạch3: 9h00-9h50
 Y4A 1/8    4: 10h00-10h50
 Đối tượng TTLS mới  3-4: THS NHÂN3-4: PGS THUẬN 
 Y4A 1/8  HC màng não, tiểu nãoKhám LS tim mạch 
    Khám phản xạ  
    G42G42 
       
 1-4: Y2A N5-TLS1-4: Y2A N3-TLS1-4: Y2D N23-TLS1-4: Y2B N9-TLS1-4: Y2A N1-TLS 
 THS P LONGTHS TRÂMTHS NHITHS THUỲ VÂNTHS THÁI 
 Kỹ năng khai thác bệnh sửKỹ năng khai thác bệnh sửKỹ năng khai thác bệnh sửKỹ năng khai thác bệnh sửKỹ năng khai thác bệnh sử 
 Skillslab 5Skillslab 5Skillslab 5Skillslab 5Skillslab 5 
       
 1-4: Y2A N6-TLS1-4: Y2A N4-TLS1-4: Y2D N24-TLS1-4: Y2B N10-TLS1-4: Y2A N2-TLS 
 THS P LONGTHS TRÂMTHS NHITHS THUỲ VÂNTHS THÁI 
 Kỹ năng khai thác bệnh sửKỹ năng khai thác bệnh sửKỹ năng khai thác bệnh sửKỹ năng khai thác bệnh sửKỹ năng khai thác bệnh sử 
 Skillslab 4Skillslab 4Skillslab 4Skillslab 4Skillslab 4 
       
  1-4: Y2D N21-TLS  1-4: Y2D N19-TLS 
  THS X LONG  THS NHÂN 
  Kỹ năng khai thác bệnh sử  Kỹ năng khai thác bệnh sử 
  Skillslab 3  Skillslab 3 
       
  1-4: Y2D N22-TLS  1-4: Y2D N20-TLS 
  THS X LONG  THS NHÂN 
  Kỹ năng khai thác bệnh sử  Kỹ năng khai thác bệnh sử 
  Skillslab 2  Skillslab 2 
       
 
 THỨ HAI 14.9THỨ BA 15.9THỨ TƯ 16.9THỨ NĂM 17.9THỨ SÁU 18.9THỨ BẢY 19.9
 5-8: Y3B- NK15-8: Y6A- NBL65-8: Y3A- NK15-8: Y6A- NBL65-8: YHCT4A- NBL 
 5-6: THS THÁITHS NGỌC5-6: THS THUỲ VÂNPGS THẮNG5-7: TS TRANG 
 Khám dấu chứng LS TKViêm tuỵ cấpHC đông đặc P, HC nung mủ PBệnh thận bẩm sinh di truyềnSuy thận cấp- mạn 
 Khám 12 đôi dây TK sọXơ ganHC tràn dịch, tràn khí MPBệnh động mạch thậnSỏi hệ tiết niệu 
 7-8: TS TRANG 7-8: TS CHI   
 Hc tăng ure máu HC giảm hoạt giáp, phó giáp 8:THS P LONG 
 CĐ protein niệu HC tăng giảm hoạt VTT ĐTĐ bệnh lý 
 G42G61G4.2G61G64 
       
 5-8: Y4A- NK45-8: Y5B*- TK5-8: Y4A- NK47-8: Y5B*- TK  
 GS TIẾN./. THS ANTHS THÁI  
 ĐTĐ bệnh lý COPDĐau đầu  
 Bệnh cơ tim K phổi nguyên phátHôn mê  
       
       
 G53G62G53G62  
       
  5-8: YHCT4B- NBL 5-8: XN2B-BH5-8: XN2A-BH 
  5-6: THS KHIÊM 5-6: THS X LONG5-6: THS KHIÊM 
  Viêm gan mạn Viêm gan mạnViêm gan mạn 
  Loét DD TT Viêm tuỵ cấpViêm tuỵ cấp 
  7-8:THS P LONG 7-8: GS THUỶ7-8: TS CHI 
  Thấp tim Đái tháo đườngĐái tháo đường 
  Bệnh hẹp van hai lá BasedowBasedow 
  G34 B106G24 
       
    5-8: Y4A- NK4*  
    THS TRÂM  
    Viêm cầu thận cấp  
    Tổn thương thận cấp  
       
    G63  
       
 5-8: Y2B N11-TLS5-8: Y2B N7-TLS5-8: Y2C N17-TLS5-8: Y2C N13-TLS5-8: Y2C N15-TLS 
 THS HƯƠNGTHS ĐẠTTHS NGỌCTHS ANTHS THI 
 Kỹ năng khai thác bệnh sửKỹ năng khai thác bệnh sửKỹ năng khai thác bệnh sửKỹ năng khai thác bệnh sửKỹ năng khai thác bệnh sử 
 Skillslab 5Skillslab 5Skillslab 5Skillslab 5Skillslab 5 
       
 5-8: Y2B N12-TLS5-8: Y2B N8-TLS5-8: Y2C N18-TLS5-8: Y2C N14-TLS5-8: Y2C N16-TLS 
 THS HƯƠNGTHS ĐẠTTHS NGỌCTHS ANTHS THI 
 Kỹ năng khai thác bệnh sửKỹ năng khai thác bệnh sửKỹ năng khai thác bệnh sửKỹ năng khai thác bệnh sửKỹ năng khai thác bệnh sử 
 Skillslab 4Skillslab 4Skillslab 4Skillslab 4Skillslab 4